Xuất danh sách driver đã cài trên Windows là cách nhanh nhất để bạn “chụp lại hiện trạng” phần cứng–phần mềm: driver nào đang hiện diện, phiên bản nào, nhà cung cấp nào, và có gì bất thường hay không.
Tiếp theo, khi cần hỗ trợ từ xa hoặc bàn giao máy, bạn có thể dùng danh sách này để đối chiếu trước/sau khi cập nhật Windows, cài chipset, VGA, Wi-Fi… nhằm khoanh vùng lỗi nhanh hơn.
Ngoài ra, trong các ca cài lại Windows, danh sách driver giúp bạn biết thiếu gì, thừa gì, tránh cài nhầm bản không đúng đời máy hoặc gây xung đột thiết bị.
Giới thiệu ý mới: dưới đây là các cách xuất danh sách theo nhiều mức độ (GUI dễ dùng đến lệnh chuyên sâu), kèm mẹo lọc và lưu file để bạn tái sử dụng về sau.
Xuất danh sách driver đã cài trên Windows để làm gì?
Để kiểm kê, chẩn đoán lỗi, và chuẩn hóa quy trình bảo trì: bạn biết chính xác driver nào đang tồn tại, driver nào đang chạy, và driver nào chỉ “nằm sẵn” trong hệ thống.

Cụ thể, danh sách driver hữu ích trong 5 tình huống phổ biến:
- Máy lỗi: mất âm thanh, mất Wi-Fi, màn hình nhấp nháy… cần đối chiếu phiên bản driver.
- Sau cập nhật: Windows Update có thể thay driver, cần log lại để rollback nếu phát sinh lỗi.
- Bàn giao/nhận máy: chụp cấu hình driver để kỹ thuật viên khác xử lý tiếp không bị “mù thông tin”.
- Chuẩn hóa driver theo dòng máy: lập checklist driver theo model, giảm thời gian cài đặt.
- Phân tích xung đột: phát hiện trùng driver, nhiều bản INF cùng lớp thiết bị.
Để hiểu rõ hơn, bạn cần phân biệt 3 khái niệm khi đọc danh sách: driver đang chạy (loaded), driver đã cài (installed package), và driver có sẵn theo Windows (inbox/out-of-box).
Tiếp theo, hãy bắt đầu từ cách dễ nhất bằng giao diện Windows, rồi nâng cấp dần sang lệnh để xuất ra file TXT/CSV.
Cách xuất danh sách driver đã cài bằng Device Manager có được không?
Có, Device Manager xem được driver theo từng thiết bị và phù hợp khi bạn cần “đúng thiết bị–đúng driver”, nhưng không tối ưu nếu bạn muốn xuất toàn bộ danh sách ra file chỉ trong một lần.

Để minh họa, bạn có thể làm theo luồng thao tác sau:
- Mở Device Manager (nhấn Win+X → Device Manager).
- Chọn thiết bị cần kiểm tra (Display adapters, Network adapters, Sound…)
- Chuột phải → Properties → tab Driver để xem Provider, Date, Version.
- Nhấn Driver Details để xem các file .sys/.dll đang dùng.
Cụ thể hơn, điểm mạnh của Device Manager là bạn nhìn được quan hệ “thiết bị ↔ driver” rất trực quan; ngược lại, điểm yếu là bạn phải mở từng thiết bị, khó tổng hợp ra một danh sách chuẩn để lưu trữ.
Vì vậy, nếu mục tiêu là xuất danh sách driver đã cài ra file (TXT/CSV) và có thể lọc theo cột/tiêu chí, bạn nên chuyển sang các lệnh hệ thống ở phần tiếp theo.
Dùng driverquery để xuất danh sách driver đã cài ra CSV như thế nào?
Dùng driverquery với 2–3 lệnh là bạn có thể xuất danh sách driver và thuộc tính (tên module, trạng thái, loại, ngày liên kết) ra CSV để mở bằng Excel.

Để bắt đầu, bạn mở Command Prompt/Terminal với quyền thường cũng chạy được, nhưng nếu máy bị hạn chế quyền thì nên dùng quyền Admin để xuất ổn định hơn.
Bước 1 (xuất nhanh dạng CSV): trong CMD/Terminal, chạy:
driverquery /fo csv > C:\drivers_list.csv
Bước 2 (xuất chi tiết hơn): nếu bạn cần thêm nhiều thuộc tính, chạy:
driverquery /v /fo csv > C:\drivers_list_verbose.csv
Bước 3 (lọc bớt dòng): nếu bạn không muốn header, thêm /nh (hữu ích khi import vào hệ thống khác):
driverquery /fo csv /nh > C:\drivers_list_noheader.csv
Ví dụ, bạn có thể mở file CSV trong Excel và lọc theo “State” (Running/Stopped), hoặc tìm nhanh nhóm driver nghi ngờ theo “Module Name”. Thông tin cú pháp và tham số của driverquery được mô tả trong tài liệu Windows Commands.
Trước khi sang lệnh nâng cao hơn, bảng này chứa gợi ý “lệnh → mục tiêu xuất file” để bạn chọn nhanh đúng cách theo nhu cầu.
| Mục tiêu | Lệnh gợi ý | Kết quả nhận được |
|---|---|---|
| Xuất danh sách cơ bản | driverquery /fo csv | Danh sách driver dạng CSV |
| Chi tiết hơn | driverquery /v /fo csv | Thêm nhiều trường thuộc tính |
| Đưa vào pipeline xử lý | driverquery /fo csv /nh | Không có header, dễ ghép dữ liệu |
Tiếp theo, nếu bạn muốn liệt kê theo “gói driver/INF (oemXX.inf)” để phục vụ sao lưu–khôi phục và quản trị Driver Store, hãy dùng PnPUtil.
PnPUtil /enum-drivers giúp liệt kê driver theo INF ra sao?
PnPUtil là công cụ dòng lệnh của Windows giúp liệt kê driver theo “gói INF” (Published Name như oem24.inf), vì vậy cực hợp khi bạn cần danh sách để gỡ/giữ đúng bản driver.

Bước 1: mở Terminal/Command Prompt với quyền Admin (khuyến nghị), sau đó chạy:
pnputil /enum-drivers
Bước 2: xuất ra file TXT để lưu trữ/log:
pnputil /enum-drivers > C:\pnputil_drivers.txt
Bước 3: lọc nhanh theo hãng/thiết bị (ví dụ NVIDIA/Realtek/Intel) bằng findstr:
pnputil /enum-drivers | findstr /i “intel realtek nvidia”
Cụ thể, khi đọc output của PnPUtil, bạn nên chú ý các trường như: Published Name (oemXX.inf), Driver Package Provider, Class, Driver Version. Đây chính là “khóa” để bạn đối chiếu đúng driver trong Driver Store thay vì chỉ nhìn tên file .sys.
Tài liệu ví dụ PnPUtil trên Microsoft Learn cũng cho thấy cách liệt kê (enumerate) driver và quản trị gói driver theo lệnh.
Dưới đây là một video minh họa thao tác export/backup driver bằng lệnh (để bạn hình dung nhanh trước khi làm trên máy thật):
Tiếp theo, khi bạn cần danh sách driver theo góc nhìn “image/online–offline” hoặc muốn làm việc bằng PowerShell để tự động hóa mạnh hơn, DISM và các cmdlet DISM sẽ là bước nâng cấp hợp lý.
DISM và PowerShell Get-WindowsDriver khác gì khi lấy danh sách driver?
DISM mạnh ở inventory theo image (online hoặc offline), còn Get-WindowsDriver trong PowerShell giúp bạn lấy danh sách theo kiểu script-friendly, dễ lọc/đẩy sang báo cáo; driverquery lại thiên về liệt kê driver theo module/trạng thái.

Để bắt đầu với DISM (online), bạn có thể dùng nhóm lệnh servicing driver để liệt kê driver trong hệ thống. Microsoft mô tả rõ các tùy chọn liệt kê/add/remove driver bằng DISM cho image online/offline.
Trong PowerShell, bạn có thể dùng cmdlet:
Get-WindowsDriver -Online -All
Cmdlet này hiển thị thông tin driver package trong image online/offline, phù hợp khi bạn muốn pipe sang Where-Object/Select-Object/Export-Csv.
Trước khi chọn công cụ, bảng này chứa so sánh nhanh 4 cách phổ biến để bạn chọn đúng theo tiêu chí “dễ dùng–đúng dữ liệu–tự động hóa”.
| Công cụ | Góc nhìn dữ liệu | Điểm mạnh | Hạn chế |
|---|---|---|---|
| Device Manager | Thiết bị → driver đang dùng | Trực quan, đúng thiết bị | Khó xuất toàn bộ ra file |
| driverquery | Driver/module & trạng thái | Xuất CSV nhanh, dễ tổng hợp | Không tập trung theo INF/oemXX.inf |
| PnPUtil | Gói driver (INF) trong hệ thống | Chuẩn cho quản trị gói driver, lọc theo oemXX.inf | Output dạng text, cần xử lý thêm nếu muốn CSV đẹp |
| Get-WindowsDriver | Driver package (online/offline image) | Hợp automation PowerShell, dễ Export-Csv | Cần quen PowerShell/cmdlet |
Quan trọng hơn, khi bạn làm báo cáo cho khách hàng hoặc lưu vào hệ thống quản trị nội bộ, Get-WindowsDriver + Export-Csv thường cho dữ liệu sạch và tự động hóa tốt hơn; ngược lại, khi bạn cần xử lý “oemXX.inf” để gỡ/giữ, PnPUtil là đường thẳng nhất.
Tiếp theo, nếu mục tiêu của bạn không chỉ là “xuất danh sách” mà còn muốn sao lưu driver để cài lại sau khi cài Windows, hãy dùng lệnh export driver đúng chuẩn.
Xuất (backup) driver đã cài để cài lại sau khi cài Windows như thế nào?
Bạn có thể export toàn bộ driver bên thứ ba ra một thư mục, rồi dùng lại để cài nhanh sau khi cài mới Windows; cách này giảm rủi ro thiếu driver mạng/âm thanh ở máy đời cũ.

Cách 1 (PnPUtil export): tạo thư mục và export driver:
mkdir C:\DriverBackup
pnputil /export-driver * C:\DriverBackup
Cách 2 (PowerShell Export-WindowsDriver): nếu bạn thích script PowerShell, dùng cmdlet export driver của DISM:
Export-WindowsDriver -Online -Destination C:\DriverBackup
Export-WindowsDriver được mô tả là cmdlet xuất toàn bộ third-party drivers từ Windows image ra thư mục đích, hợp cho kịch bản tự động hóa và triển khai.
Đặc biệt, khi bạn đã có thư mục backup, bạn có thể cài lại driver theo kiểu “trỏ thư mục INF” (qua Device Manager hoặc dùng add-driver tùy kịch bản). Nếu bạn triển khai theo hướng image/offline, nhóm cmdlet DISM PowerShell cũng được Microsoft ghi chú là tương đương nhiều chức năng của dism.exe.
Tóm lại, xuất danh sách giúp bạn biết hiện trạng, còn export driver giúp bạn giữ được hiện trạng để phục hồi nhanh; và đây chính là cặp “đi cùng nhau” trong quy trình bảo trì chuẩn.
Như vậy, bạn đã nắm trọn các cách xuất danh sách từ dễ đến nâng cao. Bên cạnh đó, phần mở rộng dưới đây giúp bạn xử lý tình huống thực tế: dọn driver thừa, tránh xung đột, và lưu log an toàn để lần sau làm nhanh hơn.
Mở rộng: làm sạch, kiểm tra, và lưu trữ Driver Store an toàn
Phần này tập trung vào 4 mẹo thực chiến để bạn vừa xem đúng driver, vừa tránh thao tác “quá tay” khiến máy mất thiết bị hoặc lỗi khởi động.

Driver Store là gì và khác gì driver đang chạy?
Driver Store là “kho” chứa các gói driver (INF + file liên quan) mà Windows có thể dùng để cài cho thiết bị; trong khi đó driver đang chạy là những thành phần đã được load và đang phục vụ phần cứng ở thời điểm hiện tại.
Ví dụ, bạn có thể thấy nhiều bản oemXX.inf cùng một Class (Display/Net/Media), nhưng chỉ một bản đang được dùng cho thiết bị chính; vì vậy, xuất danh sách theo PnPUtil thường cho bạn “bức tranh kho driver” đầy đủ hơn so với chỉ nhìn trạng thái chạy/dừng.
Khi nào nên gỡ bản cũ để tránh xung đột?
Nguyên tắc an toàn là: chỉ gỡ khi bạn xác định được bản nào đang dùng và bản nào dư thừa, đồng thời có phương án rollback. Trong thực tế, thao tác xóa driver thừa trong Driver Store nên đi kèm log (file TXT/CSV) và điểm khôi phục hệ thống nếu máy quan trọng.
Nếu bạn làm theo hướng lệnh, PnPUtil là lựa chọn chuẩn để quản trị theo Published Name; nhiều hướng dẫn quản trị/gỡ driver cũng dựa vào việc xác định oemXX.inf trước rồi mới delete/uninstall.
Dùng công cụ GUI để xem driver trùng lặp có tiện không?
Nếu bạn cần thao tác trực quan, một phần mềm quản lý driver dạng GUI như DriverStore Explorer (RAPR) có thể giúp bạn nhìn danh sách driver store, lọc bản cũ, xem cột “Install Date”, và thao tác theo checklist nhanh hơn.
Để tải đúng nguồn, bạn nên dùng trang GitHub chính chủ của dự án và mục Releases (tải bản ZIP, chạy Rapr.exe). Thông tin cài đặt và yêu cầu (.NET, quyền Admin) đã được nêu rõ trong repository.
Link tham khảo: https://github.com/lostindark/DriverStoreExplorer và trang release: https://github.com/lostindark/DriverStoreExplorer/releases
Lưu ý, dù công cụ nào, bạn vẫn nên ưu tiên nguyên tắc “đúng driver–đúng thiết bị”, tránh dọn theo cảm tính chỉ vì thấy nhiều dòng giống nhau.
Mẹo lưu log, đối chiếu chữ ký số, và tạo checklist
Để tối ưu quy trình, bạn có thể tạo một thư mục “DriverAudit” và lưu 3 file: (1) driverquery CSV, (2) pnputil TXT, (3) Get-WindowsDriver output (nếu dùng PowerShell). Việc này giúp bạn đối chiếu nhanh khi cập nhật driver hoặc khi xử lý máy bị lỗi sau update.
Ngoài ra, nếu bạn làm nội dung hướng dẫn cho người dùng phổ thông, hãy cân nhắc diễn đạt theo hướng “công cụ có sẵn của Windows” thay vì liệt kê lan man các phần mềm thông dụng; vì với driver, nguồn chính thống (hãng laptop/mainboard, Microsoft Learn, OEM) luôn là ưu tiên số một.
Các câu hỏi thường gặp
driverquery có phải là “xuất danh sách driver đã cài” chuẩn nhất không?
Không hẳn: driverquery rất mạnh để xuất nhanh danh sách và thuộc tính ra CSV, nhưng nếu bạn cần quản trị theo gói INF (oemXX.inf) thì PnPUtil phù hợp hơn; tài liệu driverquery cũng cho thấy nó thiên về “display a list… and their properties”.
PnPUtil /enum-drivers có cần quyền Admin không?
Nhiều lệnh PnPUtil liên quan quản trị driver/thiết bị thường khuyến nghị quyền Administrator; tài liệu ví dụ PnPUtil cũng nêu yêu cầu quyền admin cho đa số thao tác.
Get-WindowsDriver lấy được driver online và offline như thế nào?
Có: cmdlet Get-WindowsDriver hỗ trợ cả image online (máy đang chạy) và offline (image/mounted), giúp bạn inventory driver theo kịch bản triển khai.
Export-WindowsDriver có xuất driver “inbox” của Windows không?
Cmdlet này mô tả là xuất third-party drivers từ Windows image ra thư mục đích, nên bạn nên hiểu trọng tâm là driver bên thứ ba (không phải toàn bộ thành phần hệ thống).
Nên lưu danh sách driver theo định dạng nào để dễ dùng lại?
Thực tế, CSV (từ driverquery hoặc PowerShell) dễ lọc/so sánh trong Excel, còn TXT (từ pnputil) lại tiện khi bạn cần tra nhanh oemXX.inf để gỡ/giữ. Kết hợp cả hai sẽ cho bạn “vừa tổng quan vừa chi tiết”.

